logo logo-2

Chuyển đổi số ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến: Giải pháp quản trị tổng thể từ vùng nguyên liệu đến xuất khẩu

Chuyển đổi số ngành thuỷ sản nông sản đang trở thành yêu cầu cấp thiết khi các doanh nghiệp trong lĩnh vực Thủy sản – Nông sản – Thực phẩm chế biến phải thích ứng với những yêu cầu mới từ thị trường toàn cầu — nơi quản lý vùng nuôi trồng, truy xuất nguồn gốc và tốc độ ra quyết định trước biến động thị trường trở thành điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần trong nước và xuất khẩu.

Điều doanh nghiệp cần lúc này không chỉ là công nghệ, mà là một hệ thống quản trị thông minh — tích hợp dữ liệu tức thời, vận hành bằng quy trình chặt chẽ và một đội ngũ đủ linh hoạt để thích ứng nhanh.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích những bài toán đặc thù của ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến, cách ứng dụng chuyển đổi số ngành thuỷ sản nông sản để biến những thách thức vận hành thành lợi thế cạnh tranh, cùng lộ trình chuyển đổi số và câu chuyện thành công của các doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành tại Việt Nam.

Xem nhanh

1. Bài toán của doanh nghiệp ngành Thủy sản – Nông sản – Thực phẩm tại Việt Nam

Các thị trường khó tính như EU, Mỹ và Nhật Bản không chỉ yêu cầu truy xuất nguồn gốc mà còn đòi hỏi cam kết phát triển bền vững. Mỗi cuộc điều tra chống bán phá giá lại đặt ra yêu cầu chứng minh minh bạch chi phí sản xuất trong thời gian ngắn. Cùng lúc, giá nguyên liệu đầu vào không ổn định, biến động vĩ mô và tính mùa vụ đòi hỏi năng lực dự báo chính xác hơn.

Mỗi quyết định của ban lãnh đạo — từ vùng nguyên liệu, chế biến, kiểm soát chất lượng đến phân phối và xuất khẩu — đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu trên thị trường.

Bài toán ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến
Các bài toán vận hành điển hình của doanh nghiệp ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm

Những thách thức trên thường quy về tám bài toán vận hành điển hình mà các phần mềm rời rạc khó giải quyết — cũng là lý do chuyển đổi số ngành thủy sản trở nên cấp thiết:

  • Thiếu theo dõi vùng nuôi tức thời: Dữ liệu nuôi trồng như thả giống, cho ăn, chất lượng nước và môi trường, sức khỏe của tôm, cá thường được ghi nhận rải rác, không có hệ thống tập trung. Vì vậy, doanh nghiệp khó nắm bắt biến động ao nuôi theo thời gian thực, khó tối ưu định mức thức ăn (FCR) và khó can thiệp kịp thời khi có dịch bệnh.
  • Danh mục và quy cách đa dạng: Mỗi loại như tôm sú, tôm thẻ, cá tra, cá basa lại có nhiều size cỡ, quy cách đóng gói và sản phẩm giá trị gia tăng theo yêu cầu riêng của từng khách hàng. Điều này khiến danh mục ngày càng mở rộng, phức tạp, tạo sức ép lớn lên hệ thống công nghệ trong quản lý và xử lý dữ liệu, đồng thời khiến doanh nghiệp khó phân tích chính xác. Ví dụ, doanh nghiệp xử lý nhiều loại trái cây như xoài, thanh long phải kiểm soát chất lượng đầu vào, như độ Brix, rất phức tạp ngay từ khâu nguyên liệu vì chỉ số này quyết định giá mua.
  • Kế hoạch sản xuất phụ thuộc mùa vụ: Sản lượng nguyên liệu lên xuống theo mùa và đơn hàng thay đổi liên tục, đòi hỏi kế hoạch sản xuất và thu mua phải điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn.
  • Dữ liệu phân mảnh (Data Silos): Dữ liệu nằm rải rác ở nhiều phần mềm rời rạc như phần mềm cân, phần mềm kho, kế toán, bán hàng và không liên thông với nhau. Ban lãnh đạo thường phải ra quyết định trên số liệu thiếu tin cậy hoặc không cập nhật theo thời gian thực, khiến doanh nghiệp phản ứng chậm và dần mất khả năng cạnh tranh.
  • Truy xuất nguồn gốc bắt buộc: Các thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng yêu cầu khắt khe hơn về khả năng truy xuất từ thành phẩm về tận lô nguyên liệu, ao nuôi và vùng trồng.
  • Tồn kho chưa đồng bộ: Doanh nghiệp vừa có thể bị đọng vốn vì hàng tồn, vừa thiếu nguyên liệu cho sản xuất. Nguyên nhân thường đến từ quy trình ghi nhận còn thủ công trên giấy hoặc do các hệ thống phần mềm của từng bộ phận như kho, kế toán, sản xuất hoạt động rời rạc, không liên thông dữ liệu với nhau. Ví dụ, khi không theo dõi chính xác tiến độ và tồn kho bán thành phẩm theo từng hợp đồng, bộ phận sản xuất có thể lấy bán thành phẩm của đơn này xử lý cho đơn khác, gây rối sản xuất, sai lệch kế hoạch giao hàng và ảnh hưởng uy tín với đối tác quốc tế.
  • Khó kiểm soát năng suất theo từng công đoạn: Doanh nghiệp khó theo dõi năng suất tại các công đoạn như fillet, lặt đầu, phân cỡ hay cấp đông, dẫn đến khó tính đúng giá thành sản phẩm.
  • Chứng minh chi phí sản xuất hợp lệ: Việc chứng minh chi phí sản xuất đòi hỏi nhiều công sức và dữ liệu minh bạch, đặc biệt khi phục vụ các báo cáo chống bán phá giá lúc xuất khẩu.

2. Mô hình và lộ trình tổng thể chuyển đổi số ngành Thuỷ sản – Nông sản – Thực phẩm chế biến

Mô hình chuyển đổi số quản trị tổng thể cho ngành thủy sản – nông sản thường được kiến trúc theo tầng, từ nền tảng dữ liệu đến quản trị điều hành: thu thập dữ liệu tại hiện trường, vận hành lõi trên một hệ thống chuẩn hóa, và quản trị thông minh phục vụ ra quyết định. Mỗi tầng xử lý một nhóm trong các bài toán nêu trên, và cả ba kết nối thành một luồng dữ liệu xuyên suốt. Ba tầng này cũng chính là lộ trình chuyển đổi số tuần tự — đi từ dữ liệu hiện trường đến quản trị điều hành — mà doanh nghiệp có thể triển khai theo từng bước thay vì làm tất cả cùng lúc.

Tầng 1 — Số hóa và thu thập dữ liệu tại hiện trường

Tầng nền tảng số hóa toàn bộ dữ liệu phát sinh tại vùng nuôi và nhà máy.

  • Số hóa vùng nuôi/vùng trồng (giải pháp farm): Nền tảng quản lý vùng nuôi chuyên biệt — kết hợp ứng dụng di động, tablet và thiết bị ghi nhận tại ao — cho phép doanh nghiệp ghi nhật ký nuôi trồng, quản lý cây giống/con giống, theo dõi chu kỳ sinh trưởng, định mức thức ăn, thuốc thú y và chất lượng nước theo thời gian thực, thay cho ghi chép trên giấy.     
  • Số hóa dây chuyền sản xuất: Thu thập dữ liệu (Data Collection) từ trạm cân, thẻ ghi nhận năng suất, thiết bị IoT và ứng dụng tại từng công đoạn chế biến như phi lê cá hay chế biến tôm.
Chuẩn hóa vận hành với giải pháp SAP ERP cho ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm
Mô hình chuẩn hóa vận hành hệ thống vùng nuôi, BI, ERP ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm.

Tầng 2 — Chuẩn hóa vận hành (Hệ thống ERP – SAP S/4HANA)

Tầng giữa là nơi dữ liệu được hợp nhất và chuẩn hóa, với SAP S/4HANA giữ vai trò trung tâm, quy hoạch toàn bộ cấu trúc quản trị và danh mục dữ liệu.

  • Một nguồn số liệu duy nhất (single source of truth): Hợp nhất thu mua, kho, sản xuất và tài chính vào cùng một nền tảng, đồng thời tích hợp với các hệ thống khác, để các bộ phận dựa trên một nguồn thông tin duy nhất, chính xác và được cập nhật liên tục (real-time).
  • Kế thừa chuẩn mực quốc tế (Best Practices): Chuẩn mực quản trị ngành được SAP đúc kết từ hàng triệu khách hàng trên thế giới, cho doanh nghiệp một nền tảng tham chiếu. Khi triển khai, đối tác như Citek tư vấn để doanh nghiệp vừa vận hành theo chuẩn quốc tế, vừa nội địa hóa cho phù hợp với thực tế vận hành.
Các phân hệ SAP Cloud ERP đầy đủ tính năng (best-practices) cho ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm

Theo chuyên gia Citek, giá trị thực sự không nằm ở hệ thống, mà ở sự dịch chuyển trong tư duy vận hành chủ động, thể hiện trên ba phương diện:

  • Giá thành không chỉ được phân bổ chung vào cuối kỳ: Hệ thống còn cho thấy chi phí diễn biến hằng ngày ở từng công đoạn — xuyên suốt mô hình Feed – Farm – Food, từ thức ăn, vùng nuôi đến chế biến và bán hàng — để doanh nghiệp phản ứng linh hoạt. Trước đây, giá bán thường được đưa ra dựa trên dữ liệu kế toán cuối kỳ, giá thị trường hoặc kinh nghiệm phán đoán nên thiếu chính xác. Khi nắm được giá thành thực theo từng công đoạn, doanh nghiệp có thể định giá sát thực tế và chủ động hơn.
  • Kế hoạch không chỉ theo sát tồn kho: Doanh nghiệp còn có thể dự báo trước và xác định chính xác nhu cầu của khách hàng và thị trường.
  • Truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu bắt buộc: Đây còn trở thành một lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với các đối tác lớn — những đơn vị luôn ưu tiên nhà cung cấp có hệ thống dữ liệu minh bạch và nhất quán.

Tầng 3 — Báo cáo quản trị thông minh

Tầng trên cùng biến dữ liệu thành thông tin trực quan cho ban lãnh đạo ra quyết định.

  • Báo cáo thông minh (BI): Theo dõi các chỉ số sức khỏe doanh nghiệp (KPI) và so sánh kế hoạch với thực tế một cách trực quan, cho cả tình hình kinh doanh lẫn vùng nuôi.
  • Dự báo "What-if": Mô phỏng các kịch bản giả định — ví dụ nếu giá nguyên liệu biến động hay đơn hàng thay đổi thì vận hành bị ảnh hưởng ra sao — để doanh nghiệp chuẩn bị phương án trước.

Ví dụ thực tế. Từ tháng 6/2026, cước vận tải biển tăng mạnh trên nhiều tuyến chính — đặc biệt đi Bắc Mỹ và châu Âu — do ảnh hưởng từ căng thẳng ở Trung Đông. Với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, mỗi đợt cước tăng đều tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận, buộc doanh nghiệp phải phản ứng nhanh về giá bán và kế hoạch giao hàng (Theo VASEP). Trên hệ thống SAP ERP, chi phí được cập nhật hằng ngày từ một hệ thống số liệu duy nhất. Dự báo What-if giúp trả lời ngay: "Nếu chi phí vận tải hoặc thông quan (Customs Clearance) tăng X%, lợi nhuận bị ảnh hưởng thế nào?". Từ đó, doanh nghiệp tính lại cơ cấu giá cho hợp đồng mới, xây kịch bản cắt giảm chi phí và điều tiết lịch đóng container, giao hàng linh hoạt theo khả năng cung ứng thực tế từ vùng nuôi — thay vì chạy theo tồn kho.

3. Chuyển đổi số tổng thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp thủy sản – nông sản – thực phẩm?

Giá trị của SAP ERP không dừng ở việc số hóa, mà thể hiện bằng các kết quả đo lường được trên bốn nhóm: tài chính – kế toán, sản xuất – chuỗi cung ứng, kho vận – kinh doanh, và năng lực chiến lược. Dưới đây là những thay đổi doanh nghiệp đạt được sau khi triển khai.

Hiệu quả chuyển đổi số với SAP ERP ngành Thủy sản – Nông sản – Thực phẩm chế biến

3.1 Cải thiện tài chính – kế toán

  • Đóng sổ nhanh hơn: Rút ngắn thời gian ra báo cáo tài chính hằng tháng. Ví dụ, trong ngành nông sản – thực phẩm, Thành Ngọc Food đã đóng sổ vào ngày 7–8 hằng tháng, rút ngắn 2–3 ngày so với trước khi có hệ thống.
  • Giá thành theo thời gian thực: Thay vì đợi cuối kỳ mới phân bổ chi phí, doanh nghiệp thấy được biến động chi phí thực tế từng ngày để phản ứng kịp với thị trường.
  • Minh bạch cho xuất khẩu: Có sẵn dữ liệu chính xác để giải trình chi phí sản xuất, phục vụ các báo cáo chống bán phá giá.

3.2 Nâng cao hiệu suất sản xuất và chuỗi cung ứng

  • Hiệu suất và năng suất cao hơn: Tăng tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn nhờ giám sát chất lượng đến từng công đoạn.
  • Tối ưu thiết bị (chỉ số OEE): Kế hoạch bảo trì đúng hạn giúp tăng công suất và thời gian vận hành nhà máy hiệu quả.
  • Giảm hao hụt nguyên liệu: Kiểm soát chặt định mức, bớt lãng phí trong quá trình chế biến.
  • Cân bằng cung – cầu: Đối chiếu dự báo đơn hàng của khách với khả năng cung ứng thực tế từ vùng nuôi theo từng size cỡ và thời điểm, giúp bộ phận kế hoạch điều tiết nguyên liệu hợp lý.
Mô hình chuyển đổi số ngành thủy sản giúp quản lý năng suất, giá thành và dữ liệu sản xuất cá fillet, cá nguyên con và tôm theo từng công đoạn.
Ví dụ công đoạn chuyển đổi số ngành thủy sản trong quản trị sản xuất cá fillet và tôm

3.3 Tối ưu kho vận và phân phối

  • Giảm hàng tồn chậm luân chuyển: Dữ liệu tồn kho theo thời gian thực, giúp giảm lượng hàng ứ đọng.
  • Tăng tỷ lệ đáp ứng đơn hàng: Giao đúng hạn, đủ số lượng và đúng quy cách theo hợp đồng — đặc biệt quan trọng với đơn xuất khẩu.
  • Theo dõi tiến độ từng đơn: Kiểm soát chính xác tiến độ mỗi đơn, tránh tình trạng lấy bán thành phẩm của đơn này xử lý cho đơn khác gây rối sản xuất.

3.4 Hệ thống chuyển đổi số trong Thủy sản – Nông sản – Thực phẩm chế biến giúp ra quyết định và tăng năng lực cạnh tranh như thế nào?

  • Vận hành dựa trên dữ liệu: Chuyển từ "tìm cách để có dữ liệu" sang "ra quyết định bằng dữ liệu"; báo cáo thông minh (BI) giúp ban lãnh đạo trả lời nhanh các kịch bản.
  • Tấm "giấy thông hành" quốc tế: Vận hành trên nền tảng chuẩn như SAP Cloud ERP tạo niềm tin với các đối tác bán lẻ quốc tế lớn về năng lực quản trị và tính minh bạch của dữ liệu.
  • Truy xuất nguồn gốc thành lợi thế: Thay vì chỉ làm để đối phó với yêu cầu, doanh nghiệp có thể truy ngược tức thì từ thành phẩm về tận lô nguyên liệu, ca sản xuất và vùng nuôi cụ thể.

4. Câu chuyện thành công ngành Thủy sản – Nông sản – Thực phẩm chế biến

Có rất nhiều câu chuyện thành công, dưới đây là một vài câu chuyền thành công tiêu biểu về chuyển đổi số ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến do Citek triển khai.

4.1 Tập đoàn Thủy sản Minh Phú

Minh Phú là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu tôm lớn nhất Việt Nam, triển khai SAP ERP cho nhiều pháp nhân trong và ngoài nước. Dự án hướng tới chuẩn hóa vận hành toàn tập đoàn và mở rộng hệ thống theo lộ trình dài hạn. Hệ thống vận hành trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất của tập đoàn: cung cấp số liệu theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp kịp thời ứng phó với biến động thị trường như giá tôm nguyên liệu hay tỷ giá, đồng thời đáp ứng nhu cầu tăng trưởng và mở rộng sản xuất – kinh doanh.

Câu chuyện thành công - Chuyển đổi số SAP ERP ngành Thuỷ sản tại Minh Phú

Lựa chọn Công ty CP Công nghệ Citek làm đối tác vận hành, hỗ trợ hệ thống SAP ERP là lựa chọn đúng đắn của Minh Phú. Với quan điểm hợp tác lâu dài, Citek đã giúp Minh Phú cải tiến vận hành, triển khai giải pháp mở rộng và khai thác hệ thống SAP ERP hiệu quả.

— ông Lê Văn Điệp, Thành viên HĐQT, Tập đoàn Thủy sản Minh Phú

Tập đoàn Thủy sản Minh Phú đưa hệ thống quản trị doanh nghiệp SAP ERP vào vận hành tại các công ty thành viên

4.2 Thành Ngọc Food (TNG Food) — thành viên Tập đoàn Vĩnh Hoàn

Thành lập năm 2021, TNG Food chuyên chế biến và xuất khẩu trái cây, rau củ. Các dòng sản phẩm chủ lực gồm trái cây sấy thăng hoa và rau củ đông lạnh, xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu cao như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.

Tìm hiểu case study Thành Ngọc chuẩn hoá chuỗi giá trị Nông Sản – Thực Phẩm với nền tảng SAP Cloud ERP

Câu chuyện thành công - Chuyển đổi số ngành Thuỷ sản - Nông sản - Thực phẩm chế biến tại Thành Ngọc Food

Với định hướng xây dựng năng lực vận hành hiện đại và bền vững, ban lãnh đạo TNG Food xác định cần một hệ thống quản trị thống nhất — kết nối toàn bộ quy trình từ sản xuất, kho vận đến tài chính, tích hợp được với các hệ thống đặc thù như PLC, SCADA và đủ linh hoạt để thích ứng với đặc thù ngành. Đây là bước đi quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số của doanh nghiệp.

Toàn bộ quy trình của Thành Ngọc đã được đưa vào hệ thống, dữ liệu gần như xuyên suốt và dùng chung cho tất cả các phòng ban. Đây có thể là dự án chuyển đổi số thành công lớn nhất của Tập đoàn trong năm 2024, là tiền đề để ban lãnh đạo quyết định đầu tư thêm dự án triển khai SAP ERP cho Sa Giang trong năm 2025.

— IT Head, Tập đoàn Vĩnh Hoàn

4.3 Công ty TNHH Hải Nam

Hải Nam là doanh nghiệp gần 40 năm trong ngành, chọn hướng chế biến sâu và đa dạng hóa thay vì xuất khẩu thô — tạo ra danh mục lên tới cả ngàn chủng loại sản phẩm.

Sau lần triển khai ERP đầu tiên chưa thành công vào năm 2007, đến năm 2017 Hải Nam triển khai lại với SAP ERP do Citek tư vấn và triển khai. Chỉ sau sáu tháng chuẩn hóa, toàn bộ nghiệp vụ được đưa vào vận hành theo thời gian thực (real-time) trên tất cả nhà máy và đơn vị thành viên; sau đó doanh nghiệp tiếp tục ứng dụng IoT vào thiết bị và dây chuyền để thu thập, phân tích dữ liệu kịp thời tại hiện trường.

Hơn 30.000 mã thành phẩm, nguyên liệu, bao bì cần chuẩn hóa và chuyển đổi, trung bình mỗi tháng hơn 3.000 đơn hàng bán và hơn 1.500 lệnh sản xuất — đó là độ phức tạp của dự án mà Hải Nam phải giải quyết.

— ông Nguyễn Công Tẩn, Tổng Giám đốc Citek, đơn vị triển khai giải pháp ERP của SAP (Đức) cho Hải Nam

CEO Hải Nam Nguyễn Thị Thu Sắc: Chọn lối đi riêng (Forbes Việt Nam)

5. Bộ câu hỏi cho doanh nghiệp Chuyển đổi số ngành Thuỷ Sản – Nông Sản – Thực Phẩm Chế Biến

5.1 Doanh nghiệp vẫn quản lý vùng nuôi/vùng trồng bằng sổ tay thủ công thì bắt đầu từ đâu?

Nhiều doanh nghiệp vẫn ghi nhật ký nuôi trồng trên giấy và chưa kết nối số liệu vùng nuôi với kế toán, nên rất khó biết giá thành thật theo từng ao/vùng nguyên liệu. Bước đầu là số hóa toàn bộ việc quản lý vùng bằng một giải pháp farm chuyên biệt, thay cho ghi chép trên sổ tay:

  • Số hóa tại hiện trường: Nhân viên kỹ thuật ghi trực tiếp nhật ký chăm sóc, môi trường và tình trạng con giống/cây trồng ngay tại ao/vùng nguyên liệu bằng ứng dụng di động.
  • Kiểm soát định mức: Theo dõi thức ăn, thuốc thú y và vật tư theo từng ao, dựa trên chuẩn tăng trưởng và định mức (FCR) đã thiết lập.

Với vai trò đối tác, Citek khảo sát và tư vấn nghiệp vụ cùng kỹ thuật trại, kho và trưởng trại, sau đó đưa các quy trình thủ công lên hệ thống — kết nối số liệu vùng nuôi với kế toán để có giá thành theo từng ao gần với thời gian thực.

Giải pháp quản lý vùng nuôi thủy sản giúp theo dõi ao nuôi, chu kỳ sinh trưởng, thức ăn, thuốc, tồn kho và báo cáo trên ứng dụng di động.
Giải pháp quản lý vùng nuôi thủy sản trong chuyển đổi số ngành thủy sản - nông sản

5.2 Thị trường nhiều biến động — chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng khách hàng thế nào?

Phần lớn doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đã xuất khẩu ra thế giới; bài toán không còn là "ra được thị trường" mà là tạo ra nhiều cơ hội cạnh tranh. Trong một thị trường nhiều biến động, chuyển đổi số ngành thủy sản đóng vai trò như "giấy thông hành" giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng tệp khách hàng, thể hiện qua ba khía cạnh.

5.2.1 Uy tín và tiêu chuẩn quốc tế: khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính, đối tác nước ngoài đánh giá rất kỹ năng lực nhà máy trước khi đặt hàng, và việc vận hành trên nền tảng quốc tế như SAP được xem là một bảo chứng về năng lực vận hành chuyên nghiệp.

Hệ thống quản trị chuẩn mực giống như VNID của doanh nghiệp khi bước ra thế giới — Go to market.

— ông Phạm Quang Chiến, Phó Tổng Giám đốc Citek

5.2.2 Hệ thống giúp doanh nghiệp tăng năng lực cạnh tranh và củng cố uy tín trên hai phương diện:

  • Chất lượng: Kiểm soát chặt quy trình từ vùng nuôi đến nhà máy, đảm bảo sản phẩm an toàn và ổn định.
  • Tiến độ giao hàng: Với các chuỗi lớn như Walmart hay Costco, đặc biệt vào mùa cao điểm như Noel, Tết, doanh nghiệp phải đảm bảo đúng thời gian mới được chọn làm nhà cung cấp.

5.2.3 Dữ liệu trực quan, minh bạch: với khách hàng, dashboard cho thấy rõ nguồn gốc sản lượng. Với nội bộ, dữ liệu chạy xuyên suốt từ lúc thu hoạch tại ao, cân trọng lượng tự động đến khi đưa vào nhà máy — giúp ban lãnh đạo nắm sản lượng thực tế theo thời gian thực và tính được mức tồn kho trung bình cần thiết cho các đơn hàng sắp tới.

Tàu container vận chuyển hàng hóa, minh họa chuỗi cung ứng và hoạt động xuất khẩu thủy sản, nông sản bằng đường biển
Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp thủy sản, nông sản quản lý xuyên suốt chuỗi cung ứng từ sản xuất, kho vận đến xuất khẩu

5.3 Yếu tố nào quan trọng để dự án chuyển đổi số thành công?

Theo Gartner, quản trị sự thay đổi (change management) là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thành bại của các dự án chuyển đổi số. Quá trình này trải từ khảo sát hiện trạng (as-is) đến thiết kế mô hình vận hành mục tiêu (to-be) trên nền quy trình chuẩn của SAP.

Các key user (người dùng chính) không chỉ được đào tạo dùng hệ thống mà còn thay đổi cách làm việc hằng ngày — ví dụ cách mua hàng trước đây và sau khi có hệ thống sẽ khác nhau. Nếu doanh nghiệp vẫn muốn giữ nguyên quy trình cũ và không ứng dụng công nghệ mới, dự án gần như không thành công — hoặc rơi vào cảnh con người phải đi phục vụ hệ thống thay vì ngược lại.

Theo chuyên gia Citek cho biết, quản trị sự thay đổi xoay quanh các yếu tố:

  • Xác định rõ những thay đổi sẽ diễn ra;
  • Giúp đội ngũ nhận biết và thích nghi với cách vận hành mới;
  • Truyền thông liên tục để cả đội dự án nắm thông tin và thực thi;
  • Một đối tác triển khai giàu kinh nghiệm sẽ kết hợp các quy trình quản trị quốc tế với sự thấu hiểu văn hóa địa phương để đưa ra phương pháp triển khai phù hợp với doanh nghiệp.

Citek là đối tác SAP Platinum Partner — đối tác triển khai SAP cấp cao nhất tại Việt Nam, thành viên liên minh SAP toàn cầu United VARs và là đối tác dẫn đầu về SAP Cloud ERP, được SAP vinh danh nhiều giải thưởng tại Việt Nam và khu vực.

  • Năng lực được kiểm chứng: Hơn 120 khách hàng, trong đó 35% là doanh nghiệp FDI, trên 13+ quốc gia, với các dự án chuyển đổi số tiêu biểu trong ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến như Sa Giang, TNG Food (thành viên Vĩnh Hoàn Corp.), Tân Tường Khang, Uniben, Minh Phú, Hải Nam, LC Foods, Thuỷ Sản Hoàng Long, BAF, Trường An,…
  • Đối tác lâu dài với nhiều doanh nghiệp lớn: Nhiều doanh nghiệp lớn lựa chọn Citek bởi chất lượng dịch vụ và năng lực triển khai — và tiếp tục đồng hành qua nhiều giai đoạn chuyển đổi, phát triển.
  • Cam kết triển khai thành công: Tất cả dự án SAP do Citek triển khai hoàn thành đúng tiến độ và đúng chất lượng đã cam kết, mang lại giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp thủy sản, nông sản và thực phẩm tiêu biểu đồng hành cùng Citek triển khai SAP ERP và chuyển đổi số quản trị
Doanh nghiệp thủy sản, nông sản và thực phẩm chuyển đổi số cùng Citek

6. Kết luận

Doanh nghiệp thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến đang đối mặt với những bài toán đặc thù: truy xuất nguồn gốc, biến động giá nguyên liệu và mùa vụ, dữ liệu phân mảnh và áp lực giá thành. Một mô hình quản trị tổng thể trên SAP ERP — từ thu thập dữ liệu tại vùng nuôi và nhà máy, đến vận hành lõi chuẩn hóa và lớp báo cáo thông minh — giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn chuỗi trên cùng một nguồn dữ liệu, ra quyết định nhanh và minh bạch hơn với thị trường xuất khẩu.

Với năng lực đã được bảo chứng qua hơn 270 dự án SAP triển khai thành công, Citek sẵn sàng tư vấn, khảo sát hiện trạng và đồng hành cùng các doanh nghiệp chuyển đổi số trong ngành thủy sản – nông sản – thực phẩm chế biến, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

Các nguồn tham khảo

Bài viết độc quyền của chuyên gia Citek

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
Bình luận
Đánh giá
Gửi bình luận

Dự án roll-out giải pháp SAP do Citek tư vấn & triển khai đã giúp Nippon Paint đồng bộ hóa quy trình và dữ liệu giữa công ty tại Singapore và Việt Nam. Ngoài ra, giải pháp chuẩn hóa theo tiêu chuẩn VAS, gói báo cáo VAS, E-Invoice và E-Banking cũng được tích hợp. Nhờ đó, thời gian xử lý, đóng sổ và nộp báo cáo giảm đến 7 ngày, giúp chúng tôi khai thác tối đa các thế mạnh về hệ thống báo cáo phân tích của tập đoàn, áp dụng cho nhiều hoạt động tại các đơn vị

Bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết

Bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết

Trưởng Phòng Kế Toán Tài Chính - Công ty Nippon Paint Việt Nam