ERP là gì? So sánh On-Premise ERP và Cloud ERP

On-premise và Cloud là hai mô hình triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Với xu hướng quản trị gắn liền ứng dụng công nghệ, ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển dịch lên nền tảng Cloud nhằm tăng tốc đổi mới, tối ưu hiệu quả vận hành và sẵn sàng cho tương lai. Bài viết này sẽ so sánh giữa On-Premise và Cloud trên hơn 10 tiêu chí quan trọng, giúp lãnh đạo doanh nghiệp có thêm thông tin để đánh giá hướng tiếp cận ERP phù hợp với chiến lược tăng trưởng và tầm nhìn quản trị dài hạn.

 

Xem nhanh

1. ERP là gì?

ERP (Enterprise Resource Planning) – Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp – là nền tảng quản trị giúp doanh nghiệp kết nối toàn bộ hoạt động, quy trình và dữ liệu trong một hệ thống. Hiểu đơn giản, mỗi phòng ban thường sử dụng phần mềm riêng, dẫn đến tình trạng “data silo” – dữ liệu bị phân mảnh, không đồng bộ. Chính vì vậy, ERP ra đời để kết nối toàn bộ hoạt động doanh nghiệp trong một hệ thống duy nhất, giúp luồng thông tin xuyên suốt, vận hành hiệu quả, giảm sai sót và tăng tính minh bạch trong quản trị.

Tìm hiểu ERP là gì?

ERP là gì? Các phân hệ cơ bản trong hệ thống ERP
ERP là gì? Các phân hệ cơ bản trong hệ thống ERP

Một số phân hệ chính của ERP:

  • Quản lý tài chính kế toán;
  • Quản lý sản xuất;
  • Quản lý bán hàng;
  • Quản lý hàng tồn kho;
  • Quản lý chuỗi cung ứng;
  • Quản lý quan hệ khách hàng (CRM);
  • Quản lý nhân sự,…

Cloud ERP là phiên bản khác với ERP, được triển khai và lưu trữ trên nền tảng đám mây của hãng (cloud-native). Mô hình cho phép doanh nghiệp sử dụng đầy đủ các tính năng quản trị của ERP, mà không cần phải đầu tư hạ tầng.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp đang hướng đến cách tiếp cận tinh gọn, ưu tiên phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ sâu vào vận hành. Chính vì vậy, mô hình Cloud ERP được xem là lựa chọn tất yếu giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu quả và sẵn sàng bứt phá cho tương lai.

Theo báo cáo của IDC, xu hướng doanh nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh sang các mô hình SaaS và Cloud ERP như nền tảng hạ tầng cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số. IDC chỉ ra rằng, sự thay đổi này giúp doanh nghiệp:

  • Giảm chi phí đầu tư hạ tầng;
  • Tăng tốc độ triển khai và khả năng mở rộng (scalability);
  • Dễ dàng cập nhật công nghệ mới (AI, automation, ESG,...);

Tìm hiểu thêm về SAP Public Cloud là gì?

2. Hành trình phát triển của hệ thống ERP, từ hệ thống MRP đến Cloud ERP

Sự ra đời của ERP là kết quả của hơn nhiều năm nghiên cứu và phát triển trong công nghệ trong quản trị doanh nghiệp. Từ những năm 1960, khi các hệ thống hoạch định nhu cầu vật liệu (MRP) đầu tiên, qua từng giai đoạn, ERP liên tục mở rộng. Đặc biệt, sự ra đời của Cloud ERP đã mở ra kỷ nguyên mới trong quản trị. Bảng dưới đây tóm lược các cột mốc phát triển chính của hệ thống ERP:

Các giai đoạn cải tiến của ERP
Các giai đoạn cải tiến của ERP
Giai đoạn Thuật ngữ Đặc điểm Ý nghĩa
1960s–1970s MRP – Material Requirements Planning
  • Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (Material Planning).
  • Tập trung tối ưu tồn kho, lập kế hoạch sản xuất, và cung ứng nguyên liệu.
  • Là nền tảng đầu tiên cho tự động hóa sản xuất; giúp doanh nghiệp lên kế hoạch dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
1980s MRP II – Manufacturing Resource Planning
  • Mở rộng phạm vi MRP sang các lĩnh vực nhân sự, năng lực sản xuất, tài chính, và quản lý sản xuất tại xưởng (shop-floor control).
  • Đặt nền móng cho “Enterprise Integration” – kết nối đa phòng ban và đa quy trình.
1990s ERP – Enterprise Resource Planning
  • ERP trở thành hệ thống cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp.
  • Mở đường cho xu hướng ERP II.
2000s ERP II – Extended & Internet-enabled ERP
  • ERP được mở rộng và kết nối Internet.
  • Kiến trúc 3-tier (Web Portal – Application – Database).
  • Các hãng lớn: SAP, Oracle, PeopleSoft, JD Edwards, Baan.
  • Từ ERP nội bộ → ERP kết nối toàn chuỗi giá trị (Collaborative ERP).
  • Tiền đề cho các mô hình Cloud ERP sau này.
2014s In-memory Database / Cloud Era
  • Gartner (2014) giới thiệu khái niệm “Postmodern ERP”: hệ thống kết nối linh hoạt giữa “các mô-đun ERP” và ứng dụng mở rộng trên nền tảng Cloud.
  • SAP ra mắt S/4HANA (2015) với cơ sở dữ liệu In-memory (HANA) xử lý thời gian thực.
  • Tăng tính linh hoạt và khả năng tích hợp; ERP dần trở thành một nền tảng chứ không chỉ là hệ thống.
2020s–Nay Intelligent ERP
  • ERP phát triển thành mô hình Composable ERP – linh hoạt, mô-đun, kết nối API và chạy trên đám mây (SaaS).
  • Tích hợp AI, RPA (tự động hóa quy trình), ESG,…
  • ERP trở thành nền tảng doanh nghiệp thông minh (Intelligent Enterprise Platform).
  • Hướng tới Clean Core, Fit-to-Standard, và khả năng tự động hóa – dự đoán – thích ứng theo thời gian thực.

3. So sánh On-Premise và Cloud theo 10+ khía cạnh thực tiễn

Tiêu chí On-Premise Cloud 
1. Chi phí đầu tư ban đầu Doanh nghiệp đầu tư cho hạ tầng phần cứng, phần mềm và license (mô hình CAPEX – Chi phí vốn). Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu kiểm soát tài nguyên và ngân sách dài hạn. Doanh nghiệp thanh toán linh hoạt theo nhu cầu sử dụng (mô hình OPEX – Chi phí vận hành), tối ưu ngân sách và giảm lãi chi phí ban đầu.
2. Khả năng cập nhật công nghệ Việc nâng cấp công nghệ thường cần thực hiện định kỳ, phụ thuộc vào hạ tầng hệ thống và dữ liệu. Tự doanh nghiệp chủ động cập nhật để tối ưu hiệu suất. Hệ thống được nhà cung cấp cập nhật tự động (3–6 tháng/lần), tích hợp nhanh công nghệ mới như AI, IoT, Machine Learning.
3. Quản lý hạ tầng & nguồn lực IT Doanh nghiệp chủ động quản lý hạ tầng, an ninh mạng và bảo trì hệ thống, phù hợp với tổ chức có đội ngũ IT chuyên biệt.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần đầu tư thêm cho hệ thống DR Site (hạ tầng dự phòng) để đảm bảo vận hành khi gặp rủi ro.
Nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm toàn bộ về hạ tầng, bảo mật và bảo trì – giúp doanh nghiệp giảm tải nhân sự IT và rủi ro vận hành.
4. Thời gian triển khai Trung bình – Dài hạn. Dự án triển khai thường kéo dài 8–12 tháng, phù hợp với doanh nghiệp cần nhiều tùy chỉnh và tích hợp chuyên sâu. Nhanh. Thời gian triển khai rút ngắn (4–6 tháng cho core module) nhờ mô hình triển khai chuẩn và quy trình sẵn có.
5. Khả năng mở rộng (Scalability) Có thể mở rộng nhưng cần đầu tư bổ sung hạ tầng và tài nguyên. Việc thay đổi quy mô đòi hỏi kế hoạch kỹ thuật rõ ràng. Có thể mở rộng dễ dàng, nhanh chóng theo nhu cầu kinh doanh.
6. Khả năng tùy chỉnh Cung cấp khả năng tùy chỉnh sâu, phù hợp với doanh nghiệp có quy trình đặc thù. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ để tránh ảnh hưởng đến khả năng nâng cấp. Clean Core. Giới hạn tùy chỉnh, tập trung áp dụng Best Practices (Fit-to-Standard), mô hình triển khai Slide-by-slide (mở rộng song song) qua nền tảng khác.
7. Quản lý quy trình & Chuẩn hóa Quy trình được xây dựng đặc thù doanh nghiệp, mang lại lợi thế nhưng dễ tách biệt giữa các bộ phận. Hệ thống cung cấp quy trình theo thông lệ quốc tế, giúp đồng bộ dữ liệu và vận hành xuyên suốt (End-to-End).
8. Bảo mật & Rủi ro Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ dữ liệu, có thể áp dụng chính sách bảo mật nội bộ theo yêu cầu riêng. Hệ thống tuân thủ tiêu chuẩn GDPR, ISO 27001, SOC 1/2/3, đảm bảo độ sẵn sàng cao (SLA 99,7%) và cập nhật bảo mật tự động.
9. Tích hợp dữ liệu & Nền tảng Việc tích hợp cần cấu hình thủ công và kiểm thử định kỳ. Kết nối giữa các hệ thống ERP, CRM, IoT, và khai thác dữ liệu tập trung trên Data Cloud.
10. Tư duy triển khai Doanh nghiệp thường ưu tiên đầu tư kiểm soát, triển khai theo mô hình truyền thống, tùy chỉnh cao. Doanh nghiệp nên bắt đầu triển khai theo phạm vi nhỏ (scope item) với một vài mô-đun cốt lõi để đạt hiệu quả đầu tư sớm (Quick Win), sau đó mở rộng dần.
11. Đổi mới & Cập nhật công nghệ Doanh nghiệp thường tùy chỉnh hệ thống theo quy trình sẵn có, dẫn đến khó nâng cấp và bị chậm trong đổi mới. Đổi mới công nghệ sẽ gắn chặt với chu kỳ cập nhật của hãng – đảm bảo doanh nghiệp được tiếp cận các phiên bản mới liên tục.

4. Lợi ích Cloud ERP trong quản trị doanh nghiệp

4.1 Giảm chi phí hạ tầng và server

Việc triển khai ERP trên nền tảng Cloud giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn chi phí đầu tư hạ tầng vật lý như máy chủ, thiết bị lưu trữ, và trung tâm dữ liệu. Thay vì phải đầu tư ban đầu lớn cho server, license và bảo trì hệ thống, doanh nghiệp chỉ cần trả phí theo mô hình thuê bao linh hoạt tính theo user.

Hạ tầng Cloud do hãng đảm nhận toàn bộ — từ vận hành, bảo mật, sao lưu, đến cập nhật hệ thống — giúp giảm gánh nặng cho đội ngũ IT nội bộ, đồng thời giảm 30–50% tổng chi phí sở hữu (TCO) so với mô hình ERP on-premise.

4.2 Tiết kiệm nguồn lực & Thời gian

Thay vì phương pháp truyền thống yêu cầu đầu tư lớn và làm cùng lúc, Cloud ERP đi theo từng phần nhỏ (scope item) và theo flow (luồng quy trình). Doanh nghiệp có thể bắt đầu với những module ưu tiên hoặc những Scope item cốt lõi như Tài chính, Mua hàng, Bán hàng, Sản xuất,.., sau đó mở rộng tiếp.

Bên cạnh đó, các tài nguyên như phần cứng, bảo trì, sao lưu và nâng cấp được hãng đảm nhận— giúp doanh nghiệp giảm tải cho đội ngũ IT nội bộ.

4.3 Cloud ERP là nền tảng để triển khai AI

Cloud ERP với kiến trúc cloud-native và nguồn dữ liệu từ hệ thống doanh nghiệp có thể tận dụng sức mạnh của các AI Agents trong quản trị. Hệ thống cho phép tích hợp AI hỗ trợ phân tích sâu, gợi ý hành động tức thì và tạo các dashboard theo ngữ cảnh xuyên suốt toàn bộ quy trình kinh doanh.

Theo dự báo của IDC, đến năm 2027, hơn 65% doanh nghiệp toàn cầu sẽ vận hành trên các nền tảng Intelligent ERP — ERP tích hợp AI — trong đó Cloud ERP đóng vai trò như bộ khung (backbone) giúp doanh nghiệp hiện đại hóa quy trình, khai thác dữ liệu và mở rộng khả năng ứng dụng AI trên quy mô toàn tổ chức.

Tìm hiểu demo AI trên được tích hợp trong hệ thống SAP Cloud ERP theo chia sẻ của chuyên gia:

4.4 Khả năng mở rộng linh hoạt

Một trong những ưu điểm nổi bật của Cloud ERP là khả năng mở rộng linh hoạt (Scalability) – cho phép doanh nghiệp thích ứng nhanh với quy mô, nhu cầu và tốc độ tăng trưởng mà không bị giới hạn bởi hạ tầng kỹ thuật.

Theo chuyên gia Citek cho biết lấy ví dụ thực triển khi mở rộng trong hệ thống SAP S/4HANA Public Cloud Doanh nghiệp vẫn có thể mở rộng (extensibility) thông qua 2 hướng:

  • In-app extensibility (tùy chỉnh ngay trong hệ thống cloud);
  • Side-by-side extensibility (mở rộng bằng ứng dụng riêng trên SAP BTP)→ Giúp đảm bảo vừa linh hoạt, vừa không phá vỡ tính ổn định của hệ thống cloud.

Tìm hiểu về SAP BTP là gì

4.5 Khả năng bảo mật

IDC cảnh báo rằng “Regulatory flux” (Biến động/Thay đổi quy định về bảo mật) là mối quan tâm lớn nhất doanh nghiệp toàn cầu.

Ba nguyên nhân cốt lõi khiến các hệ thống dễ bị tấn công:

  • Phân mảnh dữ liệu & thiếu kiểm soát quyền truy cập: dữ liệu vận hành nằm rải rác trên nhiều máy chủ nội bộ;
  • Không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế (GDPR, NIS2): phần lớn hệ thống chưa được thiết kế để đáp ứng các quy định bảo mật dữ liệu của Liên minh Châu Âu (EU)
  • Thiếu năng lực ứng phó & vá lỗi bảo mật: Mỗi lần cập nhật phần mềm hoặc hệ điều hành đều phải tự triển khai thủ công, tạo lỗ hổng lớn cho ransomware (mã độc) và tấn công nội bộ.

Ví dụ giải pháp SAP S/4HANA Public Cloud, phần lớn rủi ro hạ tầng, bảo trì, sao lưu, và cập nhật bản vá bảo mật được chuyển giao cho SAP, hệ thống máy chủ được SAP xây dựng theo chuẩn bảo mật đa tầng đảm bảo tuân thủ nghiêm quy định nghiêm ngặt của Quốc tế: GDPR (EU), NIS2 Directive (EU), ISO/IEC 27001, SOC 1/2/3,...

Tìm hiểu SAP là gì?

4. Các câu hỏi quan trọng giúp lãnh đạo doanh nghiệp xác định và lộ trình chuyển đổi hệ thống ERP

4.1 Những lưu ý nào cho lãnh đạo trước khi bắt đầu hành trình chuyển đổi?

Tư duy tổng thể – Chọn nền tảng và định hình platform dài hạn

Trước khi lựa chọn giải pháp, doanh nghiệp cần có tầm nhìn tổng thể về kiến trúc công nghệ và định hướng phát triển dài hạn. Điều này đúng cho cả hai trường hợp: doanh nghiệp đang muốn thay đổi hệ thống cũ, doanh nghiệp mở rộng quy mô, hay doanh nghiệp bắt đầu hành trình số hóa từ đầu.

Các yếu tố nên xem xét tổng thể:

  • Lựa chọn nền tảng (On-premise hay Cloud): Lãnh đạo cần đánh giá xu hướng công nghệ, khả năng mở rộng & thay đổi, và thách thức vận hành trong 3–5 năm tới. Nền tảng Cloud ERP mang lại tính linh hoạt, cập nhật nhanh và giảm chi phí hạ tầng, trong khi On-premise có ưu thế về kiểm soát và tùy chỉnh – tuy nhiên đi kèm giới hạn trong dài hạn.
  • Xác định platform dài hạn: Nền tảng được chọn cần đảm bảo khả năng phát triển bền vững trong 5–10 năm tới, đủ mạnh để tích hợp công nghệ mới (AI, IoT, Data Platform, …) và mở rộng ứng dụng nhanh chóng khi doanh nghiệp tăng trưởng.

Xác định lộ trình (Roadmap) và giải pháp

Sau khi đã rõ nền tảng công nghệ, bước tiếp theo là xác định đúng giải pháplộ trình triển khai phù hợp với đặc thù ngành của doanh nghiệp. Việc chọn một giải pháp phù hợp ở giai đoạn đầu giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và thời gian triển khai dự án.

Các yếu tố cần cân nhắc:

  • Giải pháp chuyên dụng theo ngành: Cần lựa chọn hệ thống ERP có khả năng đáp ứng đặc thù nghiệp vụ. Ví dụ: ngành sản xuất rời rạc khác biệt hoàn toàn so với sản xuất liên tục; ngành B2B và B2C có yêu cầu CRM rất khác nhau.
  • Xây dựng roadmap dài hạn: Doanh nghiệp nên lập kế hoạch phát triển hệ thống trong tầm nhìn 5–10 năm, với các giai đoạn mở rộng rõ ràng, tránh thay đổi nền tảng khi quy mô đã lớn.

Lựa chọn đối tác (Partner)

  • Hiểu ngành, hiểu nghiệp vụ: Đối tác có năng lực chuyên sâu trong lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, hiểu rõ các đặc thù vận hành và quy trình then chốt.
  • Phù hợp văn hóa quản trị: Một dự án ERP khó thành công nếu thiếu sự đồng điệu về sứ mệnh, văn hóa đội ngũ và doanh nghiệp.

4.2 Khi nào là thời điểm để chuyển đổi hệ thống ERP Cloud nếu doanh nghiệp sử dụng hệ thống On-Prem?

Trần Tịnh Minh Triết – Solution Director, SAP Việt Nam chia sẻ: “Thời điểm bước ngoặt để chuyển đổi chính là khi doanh nghiệp cảm nhận giới hạn cho hệ thống hiện tại — không còn đáp ứng được nhu cầu kinh doanh.

Ba thời điểm bước ngoặt doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển đổi lên Cloud ERP

  1. Khi chi phí duy trì và mở rộng hệ thống tăng cao, đội ngũ IT phải dành nhiều nguồn lực để “duy trì” thay vì “đổi mới”.
  2. Khi doanh nghiệp muốn tăng tốc, ứng dụng AI và phân tích dữ liệu thời gian thực, nhưng hệ thống hiện tại không còn tận dụng dữ liệu đủ linh hoạt để đáp ứng.
  3. Khi ERP hiện tại trở thành “điểm nghẽn” trong tăng trưởng và mở rộng, làm chậm khả năng ra quyết định, triển khai quy trình mới và kết nối chuỗi giá trị.

4.3 Cloud ERP có ứng dụng hiệu quả cho doanh nghiệp lớn, tập đoàn nhiều công ty thành viên?

Cloud ERP hoàn toàn phù hợp với mô hình doanh nghiệp quy mô lớn, miễn là có lộ trình và phương pháp triển khai đúng đắn. Doanh nghiệp nên khởi đầu từ một hoặc vài công ty con – những đơn vị có quy trình tinh gọn, dữ liệu tập trung và sẵn sàng thay đổi – sau đó chuẩn hóa và mở rộng dần ra tập đoàn.

Dựa trên các best practices khi triển khai theo giải pháp SAP Cloud ERP, chuyển giao của Citek cho khối Tập đoàn Vĩnh Hoàn – doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành thủy sản với 9 công ty thành viên – đã lựa chọn mô hình “Clean Core, Fit-to-Standard, Quick Win” để rút ngắn thời gian triển khai và tối ưu chi phí đầu tư.

Theo đó, Vĩnh Hoàn bắt đầu thí điểm tại các công ty thành viên TNG (Thành Ngọc Food) và Sa Giang, áp dụng giải pháp SAP Cloud ERP – (SAP S/4HANA Public Cloud) để đánh giá tính hiệu quả, khả năng chuẩn hóa quy trình và mức độ phù hợp. Sau khi hai đơn vị này go-live thành công, trở thành nền tảng để tập đoàn nhân rộng triển khai cho các công ty còn lại, hướng tới mục tiêu xây dựng hệ thống quản trị hợp nhất, dữ liệu tập trung.

4.4 Cloud ERP giúp tiết kiệm thời gian triển khai như thế nào?

Việc triển khai ERP trên nền tảng Cloud giúp doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian và chi phí đầu tư hạ tầng. Bên cạnh đó Cloud ERP rút ngắn thời gian triển khai nhờ “clean core” – hạn chế tùy chỉnh chồng chéo trên hệ thống và áp dụng các bộ quy trình chuẩn theo từng ngành do hãng phát triển. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể bắt đầu với nguồn lực tinh gọn và thời gian hạn chế, nhưng vẫn nhận được kết quả và giá trị vận hành gần như tức thì.

Theo Ông Trần Gia Huân – chuyên gia tại Citek chia sẻ:

“Yếu tố then chốt là tập trung vào “core business”, không lan man theo yêu cầu phát sinh.”

  • Ứng dụng chiến lược Clean-Core – xác định 20% quy trình trọng yếu để triển khai trước. Ví dụ chọn module quan trọng thay vì “mọi thứ cùng lúc”.
  • Cần chuẩn hóa và tận dụng best-practice thay vì tùy biến quá mức — điều này phù hợp với chiến lược “clean core” khi triển khai Cloud ERP.

5. Tổng Kết

Trong bối cảnh xu hướng chuyển dịch lên Cloud ERP ngày càng mạnh mẽ trên toàn cầu, mô hình này đang trở thành lựa chọn chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, nhờ tính linh hoạt, chi phí tối ưu và khả năng đổi mới liên tục dựa trên dữ liệu thời gian thực.

Là Đối tác cấp cao của SAP tại Việt Nam, Citek đã đầu tư bài bản vào việc phát triển nguồn lực chuyên biệt cho SAP Cloud ERP (SAP S/4HANA Public Cloud). Đội ngũ tư vấn của Citek được đào tạo theo chuẩn SAP Global, sở hữu năng lực triển khai chuyên sâu và hiểu rõ đặc thù vận hành của doanh nghiệp Việt.

Citek được SAP vinh danh đối tác tốt nhất triển khai GROW with SAP tại Việt Nam

Chiến lược này giúp Citek dẫn đầu thị trường với hàng loạt dự án SAP Cloud ERP thành công trong nhiều lĩnh vực như Sản xuất, Nhựa – Bao bì, Dược phẩm, Hóa chất, Thực phẩm & Đồ uống, Tiêu dùng và Thương mại. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò tiên phong của Citek trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp Việt chuyển đổi số toàn diện trên nền tảng Cloud ERP.

 

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
Bình luận
Đánh giá
Gửi bình luận

Dự án roll-out giải pháp SAP do Citek tư vấn & triển khai đã giúp Nippon Paint đồng bộ hóa quy trình và dữ liệu giữa công ty tại Singapore và Việt Nam. Ngoài ra, giải pháp chuẩn hóa theo tiêu chuẩn VAS, gói báo cáo VAS, E-Invoice và E-Banking cũng được tích hợp. Nhờ đó, thời gian xử lý, đóng sổ và nộp báo cáo giảm đến 7 ngày, giúp chúng tôi khai thác tối đa các thế mạnh về hệ thống báo cáo phân tích của tập đoàn, áp dụng cho nhiều hoạt động tại các đơn vị

Bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết

Bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết

Trưởng Phòng Kế Toán Tài Chính - Công ty Nippon Paint Việt Nam